--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ circumstantiate chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
eleventh hour
:
11 Giờ Hành Động Châu Âu
+
early warning system
:
Hệ thống cảnh báo sớm
+
shill
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò mồi
+
conium maculatum
:
(thực vật học) cây độc sâm.
+
disco biscuit
:
tên gọi khác của một loại ma túy tổng hợp là methylenedioxymethamphetamine