--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ curly chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trang sức
:
to wear, to adorn
+
sloe-worm
:
(động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn)
+
thách thức
:
to challenge
+
phụ khuyết
:
ComplementaryPhần phụ khuyếtA complementary part
+
hươu cao cổ
:
Giraffehươu cao cổ