--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ economic rent chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
cắt bớt
:
Cut downCắt bớt chi tiêuTo cut down expenses
+
khuấy rối
:
Provoke an uproar in, behave rowdily inBọn càn khuấy rối hàng phốHooligans provoked an uproar in the streets