--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ fornicatress chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
y khoa
:
medicine
+
lẻo
:
to cut neatly
+
mỡ nước
:
Liquide lard
+
cầu vinh
:
Seek honoursBán nước cầu vinhTo sell one's country to seek honours
+
marly
:
thuộc, liên quan tới, giống như, hay có nhiều Macnơ (đất gồm có đất sét và vôi)