--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ heated chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
tam giác
:
danh từ, tính từ. triangle, triangular. triangle
+
bòng bong
:
Lygodium (a climbing fern)
+
trở lại
:
to return, to come back (again)
+
táo
:
applequả táo
+
circus pygargus
:
chim diều nâu Châu Âu