--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ incisively chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chơi vơi
:
Lonely, solitaryhòn đảo nhỏ chơi vơi giữa biểna small lonely island on the high sea
+
hụp lặn
:
Dive
+
bằng như
:
(tiếng địa phương) If; otherwise
+
ditch reed
:
(thực vật học) Cây sậy
+
serpent lizard
:
(động vật học) thằn lằn bóng chân ngắn