--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ knottiness chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
unaccountableness
:
tính chất không giải thích được, tính kỳ quặc, tính khó hiểu
+
đoán già
:
Make a positive affirmation o uncertainn groundsTuy chưa biết gì chắc chắn về việc đó, nhưng cũng cứ đoán giàTo make a positive affirmation on something one has not got any factual informationĐoán già đoán nonTo make a sheer conecture
+
liechtensteiner
:
thuộc, liên quan tới nước Liechtenstein hay cư dân của nó
+
cám
:
Bran
+
bazooka
:
(quân sự) súng bazôca