--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ laughing(a) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
class angiospermae
:
(thực vật học) lớp thực vật hạt kín
+
c
:
nhờ... chuyển hộ (ghi ở thư từ)Mr. T. White, c/o Mr. R. Smith ông T. Oai nhờ ông R. Xmít chuyển hộ
+
constant-width font
:
phông chữ cùng độ rộng.
+
uncock
:
hạ cò (súng)
+
satiability
:
tính có thể làm cho thoả thích, tính có thể làm cho thoả mãn