--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ nauch chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
adornment
:
sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng
+
shop-soiled
:
bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)
+
aplacental
:
không có nhau (động vật), không có giá noãn (thực vật)Monotremes and marsupials are aplacental mammals.Các động vật đơn huyệt và thú có túi là những động vật có vú không có nhau thai.
+
pháp thuật
:
(cũ) Sorcery, witchcraft, magic
+
eau de toilette
:
một chất lỏng thơm nhẹ hơn nước hoa