--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ negociate chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trèo trẹo
:
screenchingly; continually
+
gấu
:
bearmật gấua bear's gall. Bladergấu trúcpandagấu bắc cựcpolar bear
+
sở đoản
:
weakness, weak point, foible
+
tillage
:
việc cày cấy trồng trọt
+
kế cận
:
Surrounding, adjacentVùng kế cận thủ đôThe areas adjacent to the capital, the surrounding of the capital