--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ preservative chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
lưu hoàng
:
Sulphur
+
lạch đạch
:
to waddle
+
nhí nhéo
:
YellTrẻ con nhí nhéo suốt ngàyThe children are yelling all the time
+
phả
:
Reek, breathống khói phả khói dày đặcChimneys reek thick smoke
+
thằn lằn
:
lizard