--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ recoil chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sacrum
:
(giải phẫu) xương cùng
+
lâng lâng
:
acry; very light
+
gục gặc
:
Nod one's assentKhông trả lời nhưng gục gặcTo give no answer and nod one's assent
+
nhũn xương
:
(y học) Osteomalacia
+
japan
:
sơn mài Nhật; đồ sơn mài Nhật