--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ rifling chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hổ lốn
:
Hotchpotch-like, miscellaneousMón ăn hổ lốnA hotchpotchVăn chương hổ lốnHotchpotch-like literature
+
lụi
:
Get stunted, wither awayTrời nắng quá, mấy cây mới trồng lụi hếtIn the scorching sun, the newly-planted trees withered away
+
ululate
:
tru (chó)
+
ám hiệu
:
Secret signal, coded signalnháy mắt làm ám hiệu cho aito wink a secret signal at someone
+
abandoner
:
(pháp lý) người rút đơn