--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ rigour chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
gớm mặt
:
Destest, hate (even the sight of)Gớm mặt con người gian tráHow detestable that treachrous person!
+
lầm lẫn
:
to mistake, to misjudge
+
tàn nhang
:
(xem) tàn hương
+
tắt
:
to die out, to be out, to be extinct to extinguish, to put out to switch off, to turn off
+
lăn
:
to roll; to wallowlăn dưới đấtto roll over on the ground