--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ sibyllic chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
were
:
thì, làthe earth is round qu đất (thì) trònhe is a teacher anh ta là giáo viên
+
sung quân
:
(từ cũ) Be exiled and made a border guard
+
kiệt xuất
:
Towering,pre-eminentVị anh hùng kiệt xuấtA pre-eminent hero
+
cầu tài
:
To seek wealthcái cười cầu tàia flattering smile
+
unguarded
:
không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ