--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ skein chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
coccobacillus
:
(sinh vật học) trực cầu khuẩn.
+
available
:
sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng đượcby all available means bằng mọi phương tiện sẵn cóavailable finds vốn sẵn có để dùng
+
cứu cánh
:
object, finality; endcứu cánh và phương tiệnThe end and the means
+
profiteer
:
kẻ trục lợi, kẻ đầu cơ trục lợi
+
four-footed
:
có bốn chân (động vật)