--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ slack tide chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
vested
:
được trao cho, được ban cho, được phong cho
+
care-worn
:
đầy lo âu, đầy lo lắng
+
conocarpus erectus
:
loài cây thường xanh hoặc cây bụi, có quả giống cúc áo, gỗ đặc, rất cứng và nặng.
+
dasheen
:
(thực vật) loại khoai sọ, khoai nước
+
newly-wed
:
người mới cưới