--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ snobbism chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hộ mệnh
:
TutelaryThần hộ mệnhTutelary genius
+
bán tín bán nghi
:
to remain undecided; to be doubtful
+
lốp
:
tyre; tirelốp cao surubber tyre
+
diệu võ dương oai
:
Show off strength
+
bằng cớ
:
Evidence, proofđưa ra những bằng cớ không thể chối cãito produce irrefutable evidence