--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ specialise chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
cubic measure
:
giống cubage unit
+
đi vắng
:
absentcô ta đi vắngShe is absent from home
+
dressed ore
:
khoáng cần thiết sau khi đã loại bỏ tạp chất từ quặng
+
el dorado
:
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ tưởng tượng có nhiều vàng)
+
helot
:
người nô lệ thành Xpác-tơ (cổ Hy-lạp)