--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ true mahogany chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chịu nhục
:
to pocket an affront
+
oe óe
:
Scream, shriek of pain
+
outgrow
:
lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn
+
biệt nhãn
:
Special esteem, high esteem
+
ca vịnh
:
Sing and praise, sing the praise of