--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ ululation chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
giềng
:
Main rope (of a fishing-net)
+
intersectional
:
(thuộc) sự cắt ngang
+
inactivity
:
tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì
+
defence program
:
chương trình phòng vệ
+
apprehensibility
:
tính hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được