--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ unappareled chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hồi hộp
:
to flutter; to tremble with excitement
+
bắn
:
To fire, to shoot, to let offbắn tênto shoot (let off) an arrowbắn súngto fire a gunbắn máy bayto shoot at airplanesđại bác bắn dồn dậpthe artillery fire was without letupbị xử bắnto be condemned to be shot, to be sentenced to death by firing squad
+
chẳng hề
:
Never
+
bearish
:
xấu tính, hay gắt, hay cau có; thô lỗ, cục cằn
+
shadeless
:
không có bóng tối; không có bóng râm, không có bóng mát