--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ unthrone chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
cổ học
:
Archaeology
+
scorch
:
sự thiêu sém, sự cháy sém
+
chúa tể
:
Supreme rulerlàm chúa tể một vùngto be supreme ruler of a region
+
cầu cống
:
như cầu đường
+
cleaning lady
:
người đàn bà làm thuê công việc dọn dẹp trong nhà.the char will clean the carpetngười giúp việc sẽ dọn sạch tấm thảm.I have a woman who comes in four hours a day while I writeTôi có một người giúp việc dọn dẹp bốn giờ một ngày khi tôi viết