--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ NJ chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hoarfrost
:
sương muối
+
moment of truth
:
lúc người đấu bò sắp hạ thủ (con bò)
+
endarterectomy
:
(y học) việc cắt viêm áo trong động mạch, thủ thuật cắt bỏ nội mạc động mạch
+
de sade
:
nhà văn, binh sỹ người Pháp với sự mô tả sự trụy lạc giới tính , tạo ra thuật ngữ bạo dâm (1740-1814)
+
clathraceae
:
(thực vật học)họ nấm béo giống nấm lõ chó.