--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
abstersive
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
abstersive
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: abstersive
Phát âm : /əb'stə:siv/
+ tính từ
tẩy, làm sạch
Lượt xem: 292
Từ vừa tra
+
abstersive
:
tẩy, làm sạch
+
homonymic
:
đồng âm (từ)
+
óp
:
MeagerCua ópA meager crab
+
chăn gối
:
Blanket and pillow; bed and board; connubiality"Chưa chăn gối cũng vợ chồng"Although having not shared bed and board, we are already man and wifechăn đơn gối chiếcunshared blanket and single pillow; grass widowhood; spinsterhood
+
feeder line
:
nhánh (đường sắt)