--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
afterdamp
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
afterdamp
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: afterdamp
Phát âm : /'ɑ:ftər,imidʤ/
+ danh từ
(ngành mỏ) hơi bốc sau (bốc lên ở hầm mỏ sau khi khí độc nổ)
Lượt xem: 419
Từ vừa tra
+
afterdamp
:
(ngành mỏ) hơi bốc sau (bốc lên ở hầm mỏ sau khi khí độc nổ)
+
cold medicine
:
thuốc chữa cảm lạnh.
+
doctor of arts
:
tiến sỹ văn chương
+
doctor of education
:
tiến sĩ ngành giáo dục
+
biaxial
:
(vật lý) hai trục