--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
ammonitic
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ammonitic
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ammonitic
+ Adjective
thuộc, liên quan tới một bộ động vật thân mềm đã hóa thạch
Lượt xem: 331
Từ vừa tra
+
ammonitic
:
thuộc, liên quan tới một bộ động vật thân mềm đã hóa thạch
+
kago
:
cái cáng (Nhật bản)
+
tiểu luận
:
essay
+
chùi
:
To rub off, to scrape offchùi chân vào bãi cỏto scrape one's feet clean on the grasschùi vết bẩnto rub off a smear
+
dạt dào
:
cũng nói dào dạt Overflow, overbrimSóng vỗ dạt dào hai bên mạn thuyềnAves were lapping against and overflowing the sides of the boatLòng dạt dào tình quêA heart overflowing with homesickness