--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
amphipodan
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
amphipodan
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: amphipodan
Phát âm : /æm'fipədən/
+ tính từ
(động vật học) (thuộc) bộ chân hai loại
Lượt xem: 348
Từ vừa tra
+
amphipodan
:
(động vật học) (thuộc) bộ chân hai loại
+
careers master
:
người hướng dẫn chọn nghề
+
dot product
:
Tích của hai Véc tơ
+
san
:
(ít dùng) ReviseKhổng Tử san Kinh ThiConfucius revised the Book of Poetry
+
khuyên bảo
:
to admonish