--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ attender chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
bươm bướm
:
Butterflytruyền đơn bươm bướmhand-sized leaflet, hand tract
+
vinaceous
:
có màu đỏ rượu vang
+
snow-boots
:
giày đi tuyết
+
hăng máu
:
(cũng nói hăng tiết) Have a flare-up of zeal (enthusiasm...)Nửa đêm hăng máu dậy học cho đến sángTo have a flare-up of zeal at midnight, get up and read one's lesson till dawn
+
ride
:
sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ngựa, xe đạp, xe ô tô, xe buýt, xe lửa...)to go for ride đi chơi bằng ngựa...a ride on one's bicycle đi chơi bằng xe đạp