--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bobbysock chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ngợ
:
Be not quite certain, be still doubtfulNgờ ngợ (láy, ý giảm)To be still rather doubtful, to remenber vaguely
+
headland
:
mũi (biển)
+
coccidium
:
cầu trùng ký sinh trên biểu mô tiêu hóa của cả động vật có xương sống và động vật không xương sống bậc cao.
+
underact
:
(sân khấu) diễn xuất kémto underact a part diễn xuất kém một vai