--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ botcher chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
seduce
:
quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê, làm cho say mêto seduce a woman quyến rũ một người đàn bà
+
interaction
:
sự ảnh hưởng lẫn nhau
+
damnification
:
(pháp lý) sự gây tổn hại, sự gây thiệt hại
+
intelligence quotient
:
(tâm lý học) (viết tắt) I.Q., hệ số thông minh (so với một người bình thường)
+
vexed
:
phật ý; bực tứcto become vexed bực tức