--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
bulbiferous
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bulbiferous
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bulbiferous
Phát âm : /bʌl'bifərəs/
+ tính từ
có củ, có hành
Lượt xem: 253
Từ vừa tra
+
bulbiferous
:
có củ, có hành
+
cyclamen hederifolium
:
(thực vật học) cây hoa anh thảo dại Châu Âu, có hoa màu hồng
+
bị gậy
:
Sack and stick, beggar
+
như không
:
As if nothing had happenedNâng năm mươi cân như khôngTo lift fifty kilos as if nothing had happened
+
ấm áp
:
cosy, warmcăn phòng ấm ápa cosy roomnhững luồng khí ấm ápgusts of warm aircảm giác ấm ápa cosy feelingnắng xuân ấm ápthe warm spring sungiọng nói ấm ápa warm voicethấy ấm áp trong lòngto feel warm in one's heart