--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cantilever
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cantilever
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cantilever
Phát âm : /'kæntili:və/
+ danh từ
(kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn
Lượt xem: 538
Từ vừa tra
+
cantilever
:
(kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn
+
thâm trầm
:
deep
+
fantasticality
:
tính kỳ quái, tính quái dị
+
hồng ngâm
:
Soaked Japanese persimmon (thus rid of tannin)
+
ộn
:
AccumulateCông việc ộn lên, làm không xuểWork is accumulating more than one can cope with