--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
castanet
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
castanet
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: castanet
Phát âm : /,kæstə'nət/
+ danh từ
(từ lóng) ((thường) số nhiều) (âm nhạc) catanhet
Lượt xem: 540
Từ vừa tra
+
castanet
:
(từ lóng) ((thường) số nhiều) (âm nhạc) catanhet
+
quắm
:
curved; hookedmỏ quắma hooked beak
+
chân trời
:
Horizonmặt trời nhô lên ở chân trờithe sun emerges on the horizon
+
cầu hiền
:
(từ cũ) Seek men of great talent (to serve the country)
+
lượng tình
:
Pardon out of sympathylượng tình cho aiTo pardon someone out of sympathy