--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ clotheshorse chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
drug abuse
:
sự dùng thuốc quá liều
+
earth color
:
quặng màu được sử dụng như một chất màu
+
drug of abuse
:
sự lạm dụng thuốc
+
drug addict
:
người nghiện thuốc tê mê, người nghiện ma tuý
+
đì đẹt
:
Pop sporadically and dullyPháo này nổ đì đẹtThese bad fire-crackers pop sporadically and dully