--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
conium maculatum
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
conium maculatum
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: conium maculatum
+ Noun
(thực vật học) cây độc sâm.
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
hemlock
poison hemlock
poison parsley
California fern
Nebraska fern
winter fern
Conium maculatum
Lượt xem: 1137
Từ vừa tra
+
conium maculatum
:
(thực vật học) cây độc sâm.
+
disco biscuit
:
tên gọi khác của một loại ma túy tổng hợp là methylenedioxymethamphetamine
+
áp lực
:
Pressureáp lực không khíatmospheric pressureáp lực kinh tếeconomic pressurekhông bị áp lực quân sự nàoto be free from any military pressurenhóm gây áp lựcpressure groupdùng áp lực đối với ai, gây áp lực đối với aito bring pressure to bear on someonechủ nợ gây áp lực đối với con nợ để thu hồi món nợ quá hạnthe creditor brought pressure to bear on the debtor to recover the overdue debt
+
transalpine
:
bên kia núi An-pơ (đối với người Y)
+
finnic
:
(thuộc) giống người Phần-lan