--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
conium maculatum
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
conium maculatum
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: conium maculatum
+ Noun
(thực vật học) cây độc sâm.
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
hemlock
poison hemlock
poison parsley
California fern
Nebraska fern
winter fern
Conium maculatum
Lượt xem: 1136
Từ vừa tra
+
conium maculatum
:
(thực vật học) cây độc sâm.
+
curatorial
:
thuộc, liên quan tới người phụ trách (bảo tàng...), ủy viên ban quản trị (trường đại học), người quản lý, người trông nom (trẻ vị thành niên); hay liên quan tới các nhiệm vụ của những người này
+
wailful
:
than van, rền rĩ, ai oána wailful cry tiếng kêu ai oán
+
sơ khai
:
beginning, at a startthời kỳ sơ khai của loài ngườithe dawn of humankind
+
underplay
:
(đánh bài) sự ra những con bài thấp