--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
crystal microphone
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
crystal microphone
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: crystal microphone
+ Noun
micrô tinh thể
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "crystal microphone"
Những từ có chứa
"crystal microphone"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
băng tâm
nương tay
pha lê
Lượt xem: 596
Từ vừa tra
+
crystal microphone
:
micrô tinh thể
+
garden seat
:
ghế dài ở trong vườn
+
phóng thanh
:
Broadcast by a loudspeakerPhóng thanh tin tứcTo broadcast news by means of a loudspeakerLoa phóng thanhA loudspeaker
+
vernal
:
(thuộc) mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuânvernal flowers hoa xuânthe vernal migration of birds sự di trú mùa xuân của chim