--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
curatorship
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
curatorship
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: curatorship
+ Noun
sự phụ trách, sự quản lý
Lượt xem: 341
Từ vừa tra
+
curatorship
:
sự phụ trách, sự quản lý
+
big tree
:
(thực vật học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) sequoia
+
indisputableness
:
tính không thể cãi, tính không thể bàn cãi, tính không thể tranh luận
+
laid low
:
bị (bệnh tật) đánh gục, bị ốm liệt giường, phải nằm bẹp (vì ốm)
+
ecclesiastical calendar
:
lịch Cơ đốc - chỉ ra ngày ăn chay và lễ hội