--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
decolletage
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
decolletage
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: decolletage
+ Noun
đường viền cổ áo được cắt thấp trên váy của phụ nữ
Lượt xem: 768
Từ vừa tra
+
decolletage
:
đường viền cổ áo được cắt thấp trên váy của phụ nữ
+
mưu trí
:
Clever and resourceful mind
+
improve
:
cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức...)to improve one's style of work cải tiến lề lối làm việcto improve one's life cải thiện đời sống
+
đô hộ
:
To dominate; to control; to rule
+
lọc
:
to filter ; to purify; to cleansenước lọcfiltered waterlọc dầuto filter oil