--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
decreasing monotonic
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
decreasing monotonic
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: decreasing monotonic
+ Adjective
luôn luôn giảm
a decreasing monotonic function
hàm, hàm số luôn luôn giảm
Lượt xem: 676
Từ vừa tra
+
decreasing monotonic
:
luôn luôn giảma decreasing monotonic functionhàm, hàm số luôn luôn giảm
+
scintilla
:
một mảy may, một ít một tínot a scintilla of evidence không có một mảy may chứng cớ nào
+
proctorize
:
thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) ((cũng) prog, proggins)
+
damnify
:
(pháp lý) gây tổn hại, gây thiệt hại
+
emotionless
:
dửng dưng, không hề xúc động