--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
disembarrassment
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
disembarrassment
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: disembarrassment
+ Noun
việc thoát khỏi tình trạng xấu hổ, không còn lúng túng, ngượng ngịu
Lượt xem: 430
Từ vừa tra
+
disembarrassment
:
việc thoát khỏi tình trạng xấu hổ, không còn lúng túng, ngượng ngịu
+
arrestingly
:
lôi cuốn, hấp dẫn
+
hiền thần
:
Talented and righteous subject
+
chết cha
:
như bỏ mẹđánh chết cha nó đi!beat him to death!chết cha! làm sao bây giờ?damn it, what to do now?
+
bần đạo
:
This humble hermit