--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
disseverance
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
disseverance
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: disseverance
Phát âm : /dis'sevərəns/
+ danh từ
sự chia cắt, sự phân chia
Lượt xem: 347
Từ vừa tra
+
disseverance
:
sự chia cắt, sự phân chia
+
circuit court of appeals
:
Các tòa án phúc thẩm Liên bang
+
undirected
:
không có địa chỉ (thư)
+
flight
:
sự bỏ chạy, sự rút chạyto seek safety in flight bỏ chạy thoát thânto put the enemy to flight làm cho kẻ địch bỏ chạyto take flight; to betake oneself to flight; to take to flight bỏ chạy, rút chạy
+
diplococcus
:
song cầu khuẩn