--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
divine law
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
divine law
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: divine law
+ Noun
Luật Thiên chúa
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "divine law"
Những từ có chứa
"divine law"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
đoán
bói
cồng
Lượt xem: 888
Từ vừa tra
+
divine law
:
Luật Thiên chúa
+
địch họa
:
Enemy-inflictes destruction, enemy-iflited devastationThiên tai địch họaNatural calamities and enemy-inflited destruction
+
biến thái
:
Metamorphosis (của sâu bọ)
+
bộ môn
:
Subject, genre (khoa học nghệ thuật...)các bộ môn kịch nói, cải lương, tuồng, chèothe genres of play, reformed theatre, classical drama, traditional operetta
+
núm vú
:
teat, tit ; nipple