--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
economic theory
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
economic theory
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: economic theory
+ Noun
Thuyết kinh tế
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "economic theory"
Những từ có chứa
"economic theory"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
phân vùng
tùng tiệm
luận chứng
thuyết
lý thuyết
bánh vẽ
Hoa
chuyên viên
bao vây
bộ máy
more...
Lượt xem: 510
Từ vừa tra
+
economic theory
:
Thuyết kinh tế
+
copernicia australis
:
cây cọ Nam Mỹ
+
rupture
:
sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạna rupture of diplomatic relations between two countries sự cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai nước
+
aphony
:
(y học) chứng mất tiếng
+
carder
:
người chải len