--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
electrical condenser
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
electrical condenser
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: electrical condenser
+ Noun
tụ điện
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
capacitor
capacitance
condenser
Lượt xem: 758
Từ vừa tra
+
electrical condenser
:
tụ điện
+
ghé vai
:
Shoulder one's share of responsibility forGhé vai gánh vác việc côngTo shoulder one's share of responsibility for public affairs
+
chài
:
Casting-netquăng chàito throw (cast) a casting-netkéo chàito draw casting-netmất cả chì lẫn chàito lose lock, stock and barrel
+
corkage
:
sự đóng nút chai
+
scot-free
:
bình an vô sự; không bị trừng phạt; không bị thiệt hạito go scot-free không bị trừng phạt; không bị thiệt hạito go scot-free thoát bình an vô sự, đi trót lọt