--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
enacting clauses
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
enacting clauses
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: enacting clauses
Phát âm : /i'næktiɳ'klɔ:ziz/
+ danh từ
điều khoản (của một đạo luật...)
Lượt xem: 624
Từ vừa tra
+
enacting clauses
:
điều khoản (của một đạo luật...)
+
parados
:
(quân sự) bờ lưng (bờ cao dọc phía sau hào)
+
dry milk
:
sữa khô
+
chytridiomycetes
:
nấm mốc nước (sống kí sinh trên tảo, cây trồng hoặc các loại nấm khác.
+
centralising
:
có xu hướng hướng về một điểm trung tâm, có xu hướng tập trung, quy tụ