--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
endovenous
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
endovenous
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: endovenous
+ Adjective
trong tĩnh mạch, bằng đường tĩnh mạch
Lượt xem: 326
Từ vừa tra
+
endovenous
:
trong tĩnh mạch, bằng đường tĩnh mạch
+
crack addict
:
người nghiện cocain
+
featheredged
:
(giấy được làm thủ công) có mép lởm chởm, chưa được xén
+
cimabue
:
họa sĩ trường Flơ-ren-xơ, người tiên phong chuyển đổi từ nghệ thuật Bizantin sang nghệ thuật tự nhiên.
+
corned beef hash
:
thịt băm trộn với thịt bò xông khói