--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ footlocker chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
nam sinh
:
Boy pupil, boy student
+
duckweed
:
(thực vật học) bèo tấm
+
fettered
:
bị cùm, bị xích lại (bằng cách dùng xiềng xích xiết chặt mắt cá chân)
+
ingenuity
:
tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)
+
john dory
:
(động vật học) cá dây