ghém
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ghém+
- Raw vegetables
- Ăn ghém
To eat raw vegetables
- Ăn ghém rau diếp
To eat raw lettuce
- Ăn ghém
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ghém"
Lượt xem: 669
Từ vừa tra